Cách tính công suất máy lạnh nội địa Nhật chính xác đòi hỏi hiểu về hệ thống mã số đặc trưng, bởi chúng không dùng đơn vị BTU quen thuộc. Việc xác định đúng công suất giúp máy hoạt động hiệu quả, tiết kiệm điện và có tuổi thọ cao. Bài viết này từ Sửa Điện Lạnh Sài Gòn Limosa sẽ hướng dẫn bạn cách tính công suất máy lạnh nội địa Nhật một cách đơn giản và chính xác nhất.

Contents
Tại sao máy lạnh nội địa Nhật không ghi chỉ số BTU
Máy lạnh nội địa Nhật không ghi chỉ số BTU vì chúng tuân theo tiêu chuẩn kỹ thuật và thói quen sử dụng riêng của thị trường Nhật Bản. Thay vì dùng BTU hay HP, các hãng sản xuất Nhật Bản quy ước công suất làm lạnh theo đơn vị kilowatt (kW) và mã hóa chúng ngay trong tên model sản phẩm. Cách làm này giúp thể hiện thông số kỹ thuật một cách trực tiếp và khoa học hơn. Do đó, người dùng cần hiểu cách đọc các mã số này để lựa chọn máy phù hợp, thay vì tìm kiếm thông số BTU như trên máy thông thường.

3 cách tính công suất máy lạnh nội địa Nhật
Để xác định công suất máy lạnh nội địa Nhật, bạn có thể áp dụng một trong ba phương pháp đơn giản sau đây.
Nhìn vào mã số model dán trên mặt lạnh
Phương pháp phổ biến và nhanh nhất là xác định thông qua hai hoặc ba chữ số đầu tiên trong dãy model của cục lạnh. Con số này thường thể hiện công suất làm lạnh tính bằng kW.
- Bước 1: Tìm tem thông tin model trên dàn lạnh, thường có dạng “AS-XX…” hoặc “CS-XX…”.
- Bước 2: Xác định hai số ngay sau ký hiệu hãng. Ví dụ, model AS-X28K-W có đầu số là “28”.
- Bước 3: Tra cứu bảng quy đổi. Số “28” tương đương 2.8 kW công suất lạnh.

Đọc thông số kW lạnh trên tem kỹ thuật
Nếu muốn thông tin chi tiết hơn, bạn có thể tìm trên tem thông số kỹ thuật của máy. Tem này thường dán trên dàn nóng hoặc dàn lạnh.
- Tem sẽ trực tiếp ghi rõ công suất làm lạnh, ví dụ: 冷房能力 (Leng fáng nénglì) – 2.8 kW.
- Đây là thông số chính xác nhất do nhà sản xuất công bố, thể hiện khả năng làm lạnh thực tế của máy.
- Hãy phân biệt với công suất tiêu thụ điện (消費電力), vốn thấp hơn nhiều, để tránh nhầm lẫn.

Công thức quy đổi từ kW sang BTU chuẩn quốc tế
Sau khi có công suất theo kW, bạn có thể quy đổi sang BTU nếu cần so sánh với các dòng máy khác. Công thức quy đổi chuẩn quốc tế là:
- 1 kW ≈ 3412 BTU/h.
- Công thức tính: BTU/h = kW × 3412.
- Ví dụ: Máy có công suất 2.8 kW sẽ có công suất làm lạnh xấp xỉ: 2.8 × 3412 = 9,553 BTU/h (thường làm tròn thành 9,500 hoặc 10,000 BTU)
Bảng quy đổi công suất máy lạnh nội địa thông dụng
Dưới đây là bảng quy đổi đầy đủ giữa mã số model, công suất kW, BTU và diện tích phòng tham khảo cho máy lạnh nội địa Nhật, giúp bạn dễ dàng tra cứu và lựa chọn.
| Mã Số Model (Đầu số) | Công Suất Làm Lạnh (kW) | Công Suất Làm Lạnh (BTU) | Diện Tích Phòng Tham Khảo (m²) |
|---|---|---|---|
| Đầu 22 | 2.2 kW | ~ 7,500 BTU | 10 – 15 m² |
| Đầu 25 | 2.5 kW | ~ 8,500 BTU | 11 – 17 m² |
| Đầu 28 | 2.8 kW | ~ 9,500 BTU | 13 – 19 m² |
| Đầu 36 | 3.6 kW | ~ 12,000 BTU | 16 – 25 m² |
| Đầu 40 | 4.0 kW | ~ 13,500 BTU | 18 – 28 m² |
| Đầu 56 | 5.6 kW | ~ 19,000 BTU | 25 – 39 m² |
| Đầu 63 | 6.3 kW | ~ 22,000 BTU | 29 – 43 m² |
| Đầu 71 | 7.1 kW | ~ 24,000 BTU | 32 – 49 m² |
Tư vấn chọn công suất điều hòa Nhật theo diện tích
Việc chọn công suất phù hợp với diện tích phòng là chìa khóa để máy lạnh hoạt động tối ưu. Bạn có thể tham khảo nguyên tắc sau:
- Tính toán cơ bản: Một cách tính phổ biến là 1 m² diện tích sàn cần khoảng 600 BTU công suất lạnh. Ví dụ, phòng 15 m² cần khoảng 9,000 BTU.
- Điều chỉnh theo thực tế: Công thức trên áp dụng cho phòng tiêu chuẩn. Bạn nên tăng công suất thêm 20-30% nếu phòng có nhiều cửa kính, bị hướng nắng chiếu trực tiếp, hoặc thường xuyên có đông người.
- Ưu tiên mã số model: Với máy Nhật, hãy ưu tiên tra cứu theo bảng mã số ở trên. Ví dụ, phòng 17 m² nên chọn máy đầu 28 (2.8 kW) thay vì đầu 25.
Xem thêm: máy lạnh 1 ngựa cho phòng bao nhiêu m3
Sai lầm phổ biến khi tính công suất máy bãi
Người dùng thường mắc một số sai lầm khi chọn công suất máy lạnh nội địa Nhật, dẫn đến hiệu quả sử dụng kém.
- Nhầm lẫn công suất điện và công suất lạnh: Đây là lỗi phổ biến nhất. Công suất tiêu thụ điện (ví dụ 800W) khác hoàn toàn với công suất làm lạnh (ví dụ 2.8 kW ~ 9,500 BTU). Một máy ghi 800W điện có thể là máy inverter siêu tiết kiệm, nhưng vẫn có công suất lạnh rất lớn. Luôn nhớ tìm thông số kW lạnh hoặc mã số model để đánh giá.
- Áp dụng sai công thức cũ: Không nên áp dụng máy móc công thức 1 HP = 9000 BTU cho mọi trường hợp, nhất là với máy Nhật. Công suất thực tế phụ thuộc vào công nghệ và thế hệ máy. Ví dụ, máy đầu 28 có công suất 2.8 kW, quy đổi ra chỉ khoảng 9,500 BTU, trong khi 1 HP (theo công thức cũ) lại được tính là 9,000 BTU. Sự chênh lệch này có thể ảnh hưởng đến việc lựa chọn.
Các câu hỏi thường gặp về công suất điều hòa Nhật
Máy đầu 28 là bao nhiêu ngựa (HP)?
Máy đầu 28 (2.8 kW) thường được xem là máy 1 HP, tương đương khoảng 9,500 BTU, phù hợp cho phòng dưới 20 m².
Làm sao phân biệt công suất lạnh và công suất tiêu thụ điện?
Công suất lạnh (kW) thể hiện khả năng làm mát. Công suất tiêu thụ điện (W hoặc kW) cho biết mức điện năng máy tiêu tốn. Thông số này luôn thấp hơn công suất lạnh.
Có nên chọn máy có công suất lớn hơn diện tích phòng không?
Có. Chọn máy có công suất lớn hơn khoảng 20-30% so với tính toán chuẩn giúp máy làm lạnh nhanh, hoạt động êm ái và tiết kiệm điện hơn về lâu dài.
Phòng 30m² nên chọn máy công suất nào?
Với phòng 30m² tiêu chuẩn, bạn nên chọn máy có công suất từ 18,000 BTU trở lên. Tra theo bảng mã số, đó có thể là máy đầu 56 (5.6 kW ~ 19,000 BTU).
Tại sao cùng mã số nhưng công suất BTU giữa các nguồn lại khác nhau?
Sự khác biệt nhỏ này đến từ việc làm tròn số trong quá trình quy đổi (1 kW = 3412 BTU) và sự đa dạng về model giữa các hãng. Thông số kW trên tem máy là chính xác nhất.
Máy lạnh Nhật cũ có còn đảm bảo công suất như ban đầu không?
Máy lạnh Nhật bãi có thể hao hụt công suất theo thời gian do chưa được bảo dưỡng, thiếu gas hoặc hệ thống bám bẩn. Bạn nên kiểm tra và bảo dưỡng máy định kỳ để duy trì hiệu suất.
Hy vọng qua bài viết này bạn đã nắm vững cách tính công suất máy lạnh nội địa để chọn được thiết bị ưng ý nhất cho gia đình mình. Nếu bạn cần tư vấn thêm về kỹ thuật hoặc hỗ trợ lắp đặt sửa chữa hãy liên hệ ngay với Sửa Điện Lạnh Sài Gòn Limosa để được phục vụ nhanh chóng và chuyên nghiệp.









