Máy lạnh General nháy đèn hoặc hiện ký hiệu lạ khiến nhiều gia đình lúng túng vì không biết máy hỏng ở đâu. Bảng mã lỗi máy lạnh General trong bài này giúp bạn đọc nhanh ý nghĩa từng mã, biết nguyên nhân thường gặp và cách xử lý cơ bản tại nhà. Nội dung chia theo dòng treo tường, Multi và Inverter để bạn tra cứu gọn hơn. Khi lỗi vượt khả năng tự xử lý, Sửa Điện Lạnh Sài Gòn Limosa hỗ trợ kiểm tra tận nơi.

Contents
- 1. Bảng mã lỗi máy lạnh General là gì và vì sao cần tra cứu?
- 2. Cách xem mã lỗi trên máy lạnh General
- 3. Bảng mã lỗi máy lạnh General treo tường
- 4. Bảng mã lỗi máy lạnh General Multi và Inverter
- 4.1. Bảng mã lỗi máy lạnh General nhóm cảm biến nhiệt độ
- 4.2. Bảng mã lỗi máy lạnh General nhóm áp suất
- 4.3. Bảng mã lỗi máy lạnh General nhóm máy nén, biến tần và quạt
- 4.4. Bảng mã lỗi máy lạnh General nhóm giao tiếp và cài đặt
- 4.5. Bảng mã lỗi máy lạnh General nhóm bo mạch, phần mềm và nguồn điện
- 4.6. Bảng mã lỗi máy lạnh General nhóm thoát nước, dàn nóng và dàn lạnh
- 5. Cách xử lý nhanh các lỗi trong bảng mã lỗi máy lạnh General
- 6. Khi nào cần gọi thợ sửa máy lạnh General?
- 7. Câu hỏi thường gặp về bảng mã lỗi máy lạnh General
1. Bảng mã lỗi máy lạnh General là gì và vì sao cần tra cứu?
Bảng mã lỗi máy lạnh General là tập hợp các mã do bo mạch tự chẩn đoán khi máy phát hiện sự cố, giúp bạn biết bộ phận nào đang gặp vấn đề. Mã xuất hiện dưới dạng số lần nháy đèn hoặc ký hiệu chữ và số trên màn hình LED của dàn lạnh.
Theo kinh nghiệm xử lý thực tế của Sửa Điện Lạnh Sài Gòn Limosa, nhiều lần báo lỗi chỉ do bụi bám cảm biến hoặc giắc cắm lỏng. Tra cứu đúng lúc giúp bạn phân biệt lỗi nhẹ với lỗi nặng như máy nén, bo mạch.
2. Cách xem mã lỗi trên máy lạnh General
Bạn xem mã lỗi bằng cách quan sát đèn LED hoặc màn hình trên dàn lạnh, rồi đối chiếu với bảng mã lỗi máy lạnh General bên dưới. Quy trình gồm 4 bước:
- Quan sát đèn LED trên dàn lạnh. Đèn nhấp nháy theo chu kỳ (ví dụ nháy 3 lần rồi dừng). Hãy đếm số lần nháy.
- Với model có màn hình LED, đọc trực tiếp ký hiệu như E09 hoặc A4.
- Nếu remote có nút Check hoặc Error Code, giữ nút này và hướng về dàn lạnh để máy hiện mã (Không phải model nào cũng có nút này).
- Chụp ảnh hoặc quay video đèn nháy để gửi kỹ thuật viên nếu khó đọc mã.

3. Bảng mã lỗi máy lạnh General treo tường
Dòng treo tường báo lỗi bằng số lần nháy đèn. Ý nghĩa mã có thể khác chút ít giữa các model, nên hãy đối chiếu thêm với tem máy hoặc sách hướng dẫn.
| Số lần nháy | Nguyên nhân | Cách xử lý |
|---|---|---|
| 1 lần | Lỗi tín hiệu giữa dàn nóng và dàn lạnh | Kiểm tra dây tín hiệu, ngắt nguồn rồi bật lại. |
| 2 lần | Cảm biến nhiệt độ đường ống xả | Kiểm tra giắc cắm, thay cảm biến nếu hỏng. |
| 3 lần | Cảm biến nhiệt độ dàn lạnh | Kiểm tra giắc cắm, vệ sinh dàn lạnh. |
| 4 lần | Cảm biến nhiệt độ dàn nóng | Vệ sinh dàn nóng, kiểm tra dây cảm biến. |
| 7 lần | Cảm biến nhiệt độ máy nén (block) | Nhờ thợ đo và thay cảm biến. |
| 8 lần | Cảm biến nhiệt độ tản nhiệt | Vệ sinh dàn nóng, kiểm tra quạt. |
| 9 lần | Công tắc áp suất bất thường | Nhờ thợ kiểm tra áp suất gas. |
| 12 lần | Lỗi IPM (mô-đun bảo vệ dòng điện trên bo biến tần) | Nhờ thợ kiểm tra, có thể cần thay bo. |
| 13 lần | Không nhận biết vị trí rô-to (phần quay) của máy nén | Nhờ thợ kiểm tra máy nén và motor. |
| 14 lần | Máy nén không hoạt động | Kiểm tra nguồn điện, rơ-le (công tắc điện từ). |
| 15 lần | Lỗi quạt dàn nóng | Vệ sinh cánh quạt, kiểm tra motor. |
| 16 lần | Quạt dàn nóng chạy bất thường | Kiểm tra motor quạt, thay nếu cần. |

4. Bảng mã lỗi máy lạnh General Multi và Inverter
Dòng Multi (một dàn nóng nối nhiều dàn lạnh) và Inverter (máy nén tự điều chỉnh tốc độ theo nhu cầu làm lạnh) hiển thị mã bằng ký hiệu chữ và số. Bảng dưới được gộp cho hai dòng và chia thành 6 nhóm để dễ tra.
4.1. Bảng mã lỗi máy lạnh General nhóm cảm biến nhiệt độ
Phần lớn lỗi trong bảng mã lỗi máy lạnh General nhóm cảm biến xuất phát từ bụi bám hoặc giắc cắm lỏng, nên bạn có thể vệ sinh và cắm lại trước khi thay linh kiện.
| Mã lỗi | Nguyên nhân | Cách xử lý |
|---|---|---|
| AC – AC.4 – E09 – 41 – 42 – 77.1 | Cảm biến nhiệt độ dàn lạnh, phòng hoặc khối làm mát | Vệ sinh cảm biến, kiểm tra giắc nối, thay nếu đo sai. |
| E0A, E0B | Cảm biến trung tâm hoặc đầu vào bộ trao đổi nhiệt | Vệ sinh bụi bám, thay nếu hỏng. |
| A1- A1.1- A2 – A2.1 – 71.1 – 71.2 | Cảm biến nhiệt độ xả (đầu đẩy máy nén) | Kiểm tra giắc cắm, thay cảm biến nếu hỏng. |
| A3 – A3.1 – 72.1 | Cảm biến nhiệt độ máy nén 1 | Nhờ thợ đo và thay cảm biến. |
| A3.2 – 72.2 | Nhiệt độ máy nén 2 quá cao | Vệ sinh dàn nóng, kiểm tra lượng gas. |
| 73.3 – 74.1 – 75.1 | Cảm biến cuộn dây, dàn nóng hoặc ngoài trời | Vệ sinh cảm biến, kiểm tra vị trí lắp. |
| 82.1 – 82.2 – 83.1 – 83.2 | Cảm biến quá lạnh và đường ống chất lỏng | Kiểm tra hệ thống gas và kết nối cảm biến. |
4.2. Bảng mã lỗi máy lạnh General nhóm áp suất
Bảng mã lỗi máy lạnh General nhóm này liên quan đến áp suất gas. Bạn không nên tự nạp gas khi chưa đo áp suất, vì áp suất cao còn có thể do dàn nóng bẩn hoặc gas dư.
| Mã lỗi | Nguyên nhân | Cách xử lý |
|---|---|---|
| A4 – A4.1 – A4.2 – A4.3 | Bảo vệ áp suất cao | Vệ sinh dàn nóng, kiểm tra quạt. Nhờ thợ kiểm tra gas và công tắc áp suất. |
| A5 – A5.1 | Bảo vệ áp suất thấp | Nghi thiếu gas hoặc rò rỉ, nhờ thợ kiểm tra đường ống. |
| 86.1 – 86.3 – 86.4 – 86.5 | Cảm biến hoặc công tắc áp suất | Nhờ thợ kiểm tra và thay linh kiện. |
4.3. Bảng mã lỗi máy lạnh General nhóm máy nén, biến tần và quạt
Trong bảng mã lỗi máy lạnh General, nhóm máy nén và biến tần thường có chi phí sửa cao hơn. Hãy nhờ kỹ thuật viên chẩn đoán trước khi thay linh kiện.
| Mã lỗi | Nguyên nhân | Cách xử lý |
|---|---|---|
| 63 – 63.1 – 62.6 | Lỗi biến tần hoặc giao tiếp biến tần | Nhờ thợ kiểm tra, thay bo biến tần nếu hỏng. |
| 92 – 92.1 – 92.2 – 93 – 93.1 – 95 – 95.5 | Lỗi vận hành, dòng điện hoặc đồng bộ của máy nén | Nhờ thợ đo dòng điện, kiểm tra máy nén và motor. |
| 97 – 97.1 | Motor quạt dàn nóng bị khóa | Vệ sinh cánh quạt, thay motor nếu kẹt. |
| 97.4 – 97.5 | Motor quạt dàn nóng thiếu điện áp hoặc quá nhiệt | Dùng ổn áp, vệ sinh dàn nóng. |
| E13 – 51 | Motor quạt dàn lạnh gặp sự cố | Vệ sinh cánh quạt, thay motor nếu không quay. |
4.4. Bảng mã lỗi máy lạnh General nhóm giao tiếp và cài đặt
Mã lỗi máy lạnh General nhóm này cho biết các bộ phận không truyền tín hiệu được cho nhau, thường do dây nối lỏng, đứt hoặc cài đặt địa chỉ dàn lạnh chưa đúng.
| Mã lỗi | Nguyên nhân | Cách xử lý |
|---|---|---|
| E18 – 12 | Lỗi điều khiển từ xa | Thay pin, reset remote và máy, lau mắt nhận tín hiệu. |
| E21 – 13 – 13.1 | Lỗi tín hiệu giữa dàn nóng, dàn lạnh hoặc thiết bị ngoài trời | Kiểm tra dây tín hiệu, thay dây nếu đứt. |
| E1F – 14 – 14.1 – 14.2 | Lỗi giao tiếp mạng hoặc kết nối dàn nóng | Kiểm tra dây mạng, siết chặt đầu nối. |
| 15 – 16 – 26 – 28 – 28.1 – 28.4 | Lỗi quét, giao tiếp song song hoặc cài đặt địa chỉ | Reset hệ thống, cấu hình lại địa chỉ hoặc nhờ thợ. |
4.5. Bảng mã lỗi máy lạnh General nhóm bo mạch, phần mềm và nguồn điện
Với nhóm bo mạch (PCB) trong bảng mã lỗi máy lạnh General, bạn chỉ nên reset máy. Việc mở bo mạch nên để thợ thực hiện.
| Mã lỗi | Nguyên nhân | Cách xử lý |
|---|---|---|
| E00 | Máy hoạt động bình thường | Không cần xử lý. |
| CA | Lỗi phần mềm | Ngắt nguồn vài phút rồi bật lại. |
| C1 – C4 – 32 – 62 – 69 – 69.1 | Lỗi bo mạch (PCB) dàn lạnh hoặc dàn nóng | Không tự sửa, nhờ thợ thay bo. |
| E01 – E04 – 31 | Lỗi thông tin model hoặc tần số nguồn | Kiểm tra nguồn, dùng ổn áp nếu điện dao động. |
| E06 – 62.3 – 62.8 | Lỗi EEPROM (bộ nhớ lưu thông số máy) | Reset máy, còn lỗi thì nhờ thợ thay bo. |
| 67 – 67.2 | Mất điện tức thời trên mạch điều khiển | Dùng nguồn ổn định, reset máy. |
| 68 – 68.1 – 68.2 | Lỗi rơ-le từ hoặc điện trở giới hạn dòng quá nhiệt | Giảm tải cho máy, nhờ thợ thay rơ-le. |
| 84.1 – 94.1 | Cảm biến dòng điện sai lệch hoặc lỗi phần cứng | Nhờ thợ kiểm tra toàn bộ hệ thống. |
4.6. Bảng mã lỗi máy lạnh General nhóm thoát nước, dàn nóng và dàn lạnh
| Mã lỗi | Nguyên nhân | Cách xử lý |
|---|---|---|
| E11 – 53 | Lỗi thoát nước hoặc bơm xả nước | Vệ sinh máng, ống thoát và kiểm tra bơm. |
| E32 – 9U – 9U.2 – 5U.1 | Lỗi dàn nóng hoặc dàn lạnh dòng Multi | Vệ sinh, reset và kiểm tra kết nối. |
| 61.5 | Dàn nóng đấu ngược hoặc thiếu cáp | Kiểm tra cáp nối, nhờ thợ đấu lại. |
5. Cách xử lý nhanh các lỗi trong bảng mã lỗi máy lạnh General
Sau khi tra bảng mã lỗi máy lạnh General, bạn có thể thử 4 việc an toàn sau trước khi gọi thợ. Luôn ngắt nguồn điện trước khi chạm vào máy.
- Reset máy: Ngắt nguồn khoảng 5 phút rồi bật lại để xóa lỗi tín hiệu tạm thời.
- Ổn định nguồn điện: Dùng ổn áp phù hợp công suất.
- Vệ sinh lưới lọc và dàn: Làm sạch mỗi 3 đến 6 tháng để bụi không gây lỗi cảm biến.
- Kiểm tra remote: Thay pin và lau mắt nhận tín hiệu khi gặp mã E18.
Mẹo hay: Hãy vệ sinh và cắm lại giắc cảm biến trước khi mua cảm biến mới. Nếu mã báo lại sau vài ngày, hãy gọi thợ.
Góc nhìn thực tế: Tự xử lý tiết kiệm chi phí với lỗi nhẹ, nhưng có rủi ro nếu bạn tháo dàn nóng, chạm vào bo mạch hoặc nạp gas sai kỹ thuật. Nếu máy vừa báo lỗi vừa kêu lạ, bạn xem thêm nguyên nhân máy lạnh kêu xè xè.
6. Khi nào cần gọi thợ sửa máy lạnh General?
Bạn nên gọi thợ khi mã lỗi liên quan đến bo mạch, máy nén, gas hoặc điện, hoặc khi lỗi lặp lại sau reset và vệ sinh. Các trường hợp cụ thể gồm:
- Lỗi bo mạch (CA, C4, 62.3): Máy không nhận remote, đèn nháy bất thường. Tự sửa dễ gây chập điện.
- Lỗi máy nén (92.1, 93.1, nháy 14 lần): Dàn nóng kêu lớn, máy không lạnh. Cần dụng cụ đo chuyên dụng.
- Lỗi áp suất, rò rỉ gas (A4, A5, 86.1): Máy kém lạnh, đóng tuyết hoặc có mùi lạ. Nạp gas sai cách gây nguy hiểm.
- Lỗi điện (E04, 67.2): Máy tự ngắt hoặc không lên nguồn, cần kiểm tra để loại trừ nguy cơ chập cháy.
Bạn có thể đặt dịch vụ sửa máy lạnh tại nhà của Sửa Điện Lạnh Sài Gòn Limosa để kỹ thuật viên kiểm tra và báo giá trước khi sửa máy lạnh.

7. Câu hỏi thường gặp về bảng mã lỗi máy lạnh General
1. Máy lạnh General nháy đèn nhiều lần nghĩa là gì?
Mỗi số lần nháy ứng với một mã lỗi, ví dụ nháy 2 lần là lỗi cảm biến đường ống xả. Đếm số lần nháy rồi tra bảng treo tường.
2. Mã lỗi E00 trên máy lạnh General có nghiêm trọng không?
E00 không phải lỗi. Mã này cho biết máy đang hoạt động bình thường và bạn không cần xử lý.
3. Mã lỗi E18 trên máy lạnh General là gì?
E18 là lỗi điều khiển. Hãy thay pin remote, reset cả remote lẫn máy. Nếu vẫn báo lỗi, bạn nhờ thợ kiểm tra mắt nhận tín hiệu trên dàn lạnh.
4. Có nên tự nạp gas khi máy báo lỗi áp suất?
Không nên. Lỗi áp suất có thể do rò rỉ, dàn nóng bẩn hoặc gas dư, nên thợ cần đo áp suất trước khi nạp để tránh hỏng máy nén.
Bảng mã lỗi máy lạnh General giúp bạn nhận biết nhanh sự cố và phân biệt lỗi nhẹ tự xử lý được với lỗi cần thợ can thiệp. Hãy đếm số lần nháy đèn hoặc đọc ký hiệu, đối chiếu bảng rồi thử các bước an toàn như reset, vệ sinh và ổn định nguồn điện. Với lỗi bo mạch, máy nén hoặc gas, nên nhờ kỹ thuật viên. Liên hệ Sửa Điện Lạnh Sài Gòn Limosa qua HOTLINE 0366 348 872 để được tư vấn miễn phí.

Máy Lạnh Beko Báo Lỗi C3 - Nguyên Nhân Và Cách Sửa Tại Nhà
Máy Lạnh Beko Báo Lỗi E5 Là Gì? Cách Khắc Phục Nhanh Tại Nhà
Máy Lạnh Beko Báo Lỗi E2 - Nguyên Nhân Và Cách Khắc Phục
Cách Chỉnh Remote Máy Lạnh K-1028E - Hướng Dẫn Chi Tiết
Máy Lạnh Electrolux Báo Lỗi P3 - Nguyên Nhân & Giải Pháp
Máy Lạnh Panasonic Báo Lỗi H58 - Nguyên Nhân & Cách Xử Lý

HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN